Bản dịch của từ Handgrip trong tiếng Việt

Handgrip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handgrip(Noun)

hˈændgɹɪp
hˈændgɹɪp
01

Một chiếc túi mềm có tay cầm để đựng đồ đạc trong chuyến hành trình.

A soft bag with handles for carrying belongings in on a journey.

Ví dụ
02

Một cái nắm bằng tay, đặc biệt được xem xét về mặt sức mạnh, như trong một cái bắt tay.

A grasp with the hand especially considered in terms of its strength as in a handshake.

Ví dụ
03

Một tay cầm để giữ vật gì đó.

A handle for holding something by.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh