hands-free
Adjective
hands-free (Adjective)
/hˈændfɹˌi/
/hˈændfɹˌi/
AI
Nghĩa 01
Được thiết kế để sử dụng mà không cần dùng tay.
Designed to be used without hands.
Ví dụ
Thiết bị không cần tay phổ biến để làm nhiều việc cùng một lúc.Hands-free devices are popular for multitasking.
Cô ấy không thích công nghệ không cần tay vì lo lắng về quyền riêng tư.She doesn't like hands-free technology due to privacy concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Công nghệ không cần sử dụng tay rất tiện lợi để đa nhiệm.Hands-free technology is convenient for multitasking.
Sử dụng các thiết bị không cần sử dụng tay khi lái xe có thể ngăn ngừa tai nạn.Using hands-free gadgets while driving can prevent accidents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Công nghệ không cần tay giúp tài xế tập trung vào đường.Hands-free technology allows drivers to focus on the road.
Sử dụng thiết bị không cần tay khi lái xe an toàn hơn.Using hands-free devices while driving is safer than holding a phone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hands-free" được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc công nghệ cho phép người dùng thực hiện các công việc mà không cần sử dụng tay. Trong ngữ cảnh công nghệ, "hands-free" thường liên quan đến tai nghe, điện thoại hoặc hệ thống điều khiển giọng nói, giúp người dùng tương tác mà không phải cầm nắm thiết bị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng, dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm.