Anh - Việt

Bản dịch của từ Hands-free trong tiếng Việt

hands-free

Adjective

hands-free (Adjective)

/hˈændfɹˌi/
/hˈændfɹˌi/
AI

Nghĩa 01

Được thiết kế để sử dụng mà không cần dùng tay.

Designed to be used without hands.

Ví dụ
Thiết bị không cần tay phổ biến để làm nhiều việc cùng một lúc.Hands-free devices are popular for multitasking.
Cô ấy không thích công nghệ không cần tay vì lo lắng về quyền riêng tư.She doesn't like hands-free technology due to privacy concerns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không cần phải sử dụng tay như trong các thiết bị rảnh tay dành cho điện thoại.

Free from having to use hands as in handsfree devices for phones.

Ví dụ
Công nghệ không cần sử dụng tay rất tiện lợi để đa nhiệm.Hands-free technology is convenient for multitasking.
Sử dụng các thiết bị không cần sử dụng tay khi lái xe có thể ngăn ngừa tai nạn.Using hands-free gadgets while driving can prevent accidents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cho phép sử dụng hoặc vận hành mà không cần điều khiển thủ công trực tiếp.

Enabling use or operation without direct manual control.

Ví dụ
Công nghệ không cần tay giúp tài xế tập trung vào đường.Hands-free technology allows drivers to focus on the road.
Sử dụng thiết bị không cần tay khi lái xe an toàn hơn.Using hands-free devices while driving is safer than holding a phone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh