Bản dịch của từ Handturn trong tiếng Việt

Handturn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handturn(Noun)

hˈændtɚn
hˈændtɚn
01

Một bộ phận hoặc thiết bị được quay bằng tay để mở hoặc đóng, điển hình là loại tay nắm dùng để xoay mở cửa.

A mechanism or device which is turned or is used to turn something by hand especially a door handle.

手动转动的装置,通常用于开门的把手。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh