Bản dịch của từ Hang onto trong tiếng Việt
Hang onto
Verb

Hang onto(Verb)
hˈæŋ ˈɑntu
hˈæŋ ˈɑntu
Ví dụ
03
Không muốn buông bỏ một thứ gì đó, dù là về thể xác hay ý niệm.
Refusing to let go of something, whether physically or emotionally.
拒绝放弃某些东西,可能是物质上的,也可能是精神上的。
Ví dụ
