Bản dịch của từ Hang onto trong tiếng Việt

Hang onto

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hang onto(Verb)

hˈæŋ ˈɑntu
hˈæŋ ˈɑntu
01

Không chịu buông bỏ thứ gì, dù là về mặt thể chất hay ẩn dụ.

Refusing to let go of something, whether physically or emotionally.

拒绝放手某件事情,无论是 physically 还是精神上。

Ví dụ
02

Giữ chặt thứ gì đó trong tay hoặc trong tầm kiểm soát

Hold on to something tightly.

掌控某事

Ví dụ
03

Tiếp tục giữ hoặc sở hữu một thứ gì đó.

Continue to own or keep hold of something.

继续拥有或保留某些东西。

Ví dụ