Anh - Việt
hang onto
Verb
hang onto (Verb)
/hˈæŋ ˈɑntu/
/hˈæŋ ˈɑntu/
AI
Ví dụ
Người trẻ nên giữ gìn các truyền thống và giá trị văn hóa của mình.Young people should hang onto their cultural traditions and values.
Họ không giữ lại những ảnh hưởng tiêu cực trong các mối quan hệ xã hội.They do not hang onto negative influences in their social circles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người giữ gìn truyền thống của họ trong các lễ hội văn hóa như Tết.Many people hang onto their traditions during cultural festivals like Tet.
Họ không giữ lại những quy tắc xã hội lỗi thời trong xã hội hiện đại.They do not hang onto outdated social norms in modern society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ chối buông bỏ một cái gì đó, có thể là về mặt vật lý hoặc tinh thần.
To refuse to let go of something, either physically or metaphorically.
Ví dụ
Nhiều người vẫn giữ những niềm tin cũ mặc dù có bằng chứng mới.Many people hang onto their old beliefs despite new evidence.
Họ không giữ lại những sai lầm trong các tương tác xã hội.They do not hang onto past mistakes in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa