Bản dịch của từ Hanker for trong tiếng Việt
Hanker for
Verb

Hanker for(Verb)
hˈæŋkɚ fˈɔɹ
hˈæŋkɚ fˈɔɹ
Ví dụ
02
Khao khát hoặc thèm muốn điều gì đó, đặc biệt là điều không có hoặc không thể chạm tới được.
A longing or craving for something, especially something that is missing or out of reach.
渴望或热衷于某样东西,尤其是那些缺失或无法得到的东西。
Ví dụ
