Bản dịch của từ Hanker for trong tiếng Việt

Hanker for

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanker for(Verb)

hˈæŋkɚ fˈɔɹ
hˈæŋkɚ fˈɔɹ
01

Khao khát mãnh liệt điều gì đó

There is a strong desire or longing for something.

渴望某事,强烈的欲望或向往

Ví dụ
02

Khao khát hoặc thèm muốn điều gì đó, đặc biệt là điều không có hoặc không thể chạm tới được.

A longing or craving for something, especially something that is missing or out of reach.

渴望或热衷于某样东西,尤其是那些缺失或无法得到的东西。

Ví dụ
03

Cảm thấy một khao khát mãnh liệt về điều gì đó không ngừng

Feel a constant desire for something.

总是对某件事情怀有持续的渴望。

Ví dụ