Anh - Việt

Bản dịch của từ Hanky panky trong tiếng Việt

hanky panky

IdiomNoun

hanky panky (Idiom)

/ˈhæŋ.kiˈpæŋ.ki/
/ˈhæŋ.kiˈpæŋ.ki/
AI

Nghĩa 01 · Hanky panky là cách nói thông tục chỉ các hành vi tình dục hoặc mối quan hệ tình dục mang tính bí mật, không thích hợp hoặc vụng trộm (ví dụ ngoại tình, quan hệ lén lút).

Hanky panky là cách nói thông tục chỉ các hành vi tình dục hoặc mối quan hệ tình dục mang tính bí mật, không thích hợp hoặc vụng trộm (ví dụ ngoại tình, quan hệ lén lút).

sexual activity or behavior that is considered inappropriate or secret.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng có những hành vi không đúng mực tại các bữa tiệc hoang dã.Many people believe hanky panky happens at wild parties.
Không có hành vi không đúng mực nào trong các sự kiện cộng đồng của chúng tôi.There isn't any hanky panky in our community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hanky panky (Noun)

/hˈæŋki pˈæŋki/
/hˈæŋki pˈæŋki/
AI

Nghĩa 01 · Hành vi hoặc hoạt động không trung thực, khả nghi, có vẻ gian lận hoặc mờ ám.

Hành vi hoặc hoạt động không trung thực, khả nghi, có vẻ gian lận hoặc mờ ám.

dishonest or suspicious activity or behavior.

Ví dụ
Ủy ban đã báo cáo về một số hành vi không trung thực trong quy trình gây quỹ.The committee reported some hanky panky in the fundraising process.
Không có hành vi nào không trung thực trong sự kiện cộng đồng năm ngoái.There was no hanky panky during the community event last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh