Bản dịch của từ Haole trong tiếng Việt

Haole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haole(Noun)

hˈaʊli
hˈaʊli
01

Từ dùng ở Hawaii để chỉ người không phải người bản xứ Hawaii, thường ám chỉ người da trắng hoặc người ngoại quốc sống ở đó.

In Hawaii a person who is not a native Hawaiian especially a white person.

在夏威夷的外来者,尤其是白人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh