Bản dịch của từ Happy house trong tiếng Việt

Happy house

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy house(Phrase)

hˈæpi hˈaʊs
ˈhæpi ˈhaʊs
01

Một ngôi nhà vui vẻ hoặc mang lại niềm vui

A cheerful house or one that brings joy.

一个令人心情愉快或带来欢乐的房子

Ví dụ
02

Một mái ấm tràn đầy năng lượng tích cực và cảm hứng tích cực.

A house with a positive and inspiring atmosphere.

一个充满积极氛围和激励人心的家。

Ví dụ
03

Một nơi mà cư dân cảm thấy hài lòng và vui vẻ.

A place where residents feel happy and satisfied.

这是一个让居住者感到满足和快乐的地方。

Ví dụ