Bản dịch của từ Harboring feelings for trong tiếng Việt
Harboring feelings for
Phrase

Harboring feelings for(Phrase)
hˈɑːbərɪŋ fˈiːlɪŋz fˈɔː
ˈhɑrbɝɪŋ ˈfiɫɪŋz ˈfɔr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Duy trì cảm xúc hoặc sự gắn kết với ai đó
Maintain an emotional state or a connection with someone
保持情绪的稳定或与某人保持联系
Ví dụ
03
Giữ kín cảm xúc hoặc tình cảm cá nhân
To keep feelings or love a secret
偷偷喜爱某人或珍惜某种感情
Ví dụ
