Bản dịch của từ Hard hat trong tiếng Việt

Hard hat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard hat(Noun)

hɑɹd hæt
hɑɹd hæt
01

Mũ bảo hộ cứng, là loại mũ chụp bằng vật liệu rắn (như nhựa hoặc kim loại nhẹ) đội để che đầu và bảo vệ công nhân khi làm việc ở công trường xây dựng hoặc nơi có nguy hiểm rơi vật.

A rigid protective helmet worn by workers at a construction site.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh