Bản dịch của từ Hard line trong tiếng Việt

Hard line

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard line(Noun)

hˈɑɹd lˈaɪn
hˈɑɹd lˈaɪn
01

Một chính sách hoặc cách tiếp cận cứng rắn, kiên quyết và không nhượng bộ; giữ quan điểm hoặc quy định nghiêm ngặt mà không dễ dàng thay đổi.

A firm or uncompromising policy or approach.

坚定的政策或做法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hard line(Phrase)

hˈɑɹd lˈaɪn
hˈɑɹd lˈaɪn
01

Một lập trường hoặc chính sách cứng rắn, không nhượng bộ và kiên quyết; không linh hoạt hoặc không chấp nhận thỏa hiệp.

A strict and uncompromising position or policy.

固执的立场或政策

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh