Bản dịch của từ Hard man trong tiếng Việt

Hard man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard man(Noun)

hˈɑːd mˈæn
ˈhɑrd ˈmæn
01

Một người đàn ông cứng rắn hoặc khó tính.

A man who is tough or difficult

Ví dụ
02

Một người đàn ông đối xử với người khác một cách thô bạo.

A man who treats others harshly

Ví dụ
03

Một người đàn ông mạnh mẽ về tính cách hoặc quyết tâm.

A man who is strong in character or resolve

Ví dụ