Bản dịch của từ Hard to believe trong tiếng Việt

Hard to believe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard to believe(Phrase)

hˈɑːd tˈuː bɪlˈiːv
ˈhɑrd ˈtoʊ bɪˈɫiv
01

Không dễ tin

Not easily believed

Ví dụ
02

Khó để chấp nhận là sự thật

Difficult to accept as true

Ví dụ
03

Khó có thể tin cậy

Unlikely to be credible

Ví dụ