Bản dịch của từ Hardener trong tiếng Việt

Hardener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardener(Noun)

hˈɑɹdənɚ
hˈɑɹdnəɹ
01

Một chất hoặc vật làm cho thứ khác cứng lại; người hoặc vật gây ra sự cứng hơn (ví dụ: chất làm đông cứng trong sơn, keo hoặc nhựa).

One who or that which hardens.

硬化剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chất hoá học được thêm vào để làm cho cái gì đó cứng lại; thường dùng trong sơn, vecni và nhựa để làm đông cứng hoặc tăng độ rắn.

A chemical substance added to something in order to harden it used especially with paints varnishes and resins.

硬化剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hardener (Noun)

SingularPlural

Hardener

Hardeners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh