Bản dịch của từ Hardener trong tiếng Việt
Hardener

Hardener(Noun)
Một chất hoặc vật làm cho thứ khác cứng lại; người hoặc vật gây ra sự cứng hơn (ví dụ: chất làm đông cứng trong sơn, keo hoặc nhựa).
One who or that which hardens.
硬化剂
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất hoá học được thêm vào để làm cho cái gì đó cứng lại; thường dùng trong sơn, vecni và nhựa để làm đông cứng hoặc tăng độ rắn.
A chemical substance added to something in order to harden it used especially with paints varnishes and resins.
硬化剂
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Hardener (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hardener | Hardeners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất đóng rắn (hardener) là một hợp chất hóa học được sử dụng để tăng cường độ cứng và ổn định của các vật liệu, đặc biệt trong ngành công nghiệp xây dựng và sản xuất nhựa. Trong tiếng Anh, "hardener" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể ám chỉ đến các loại hóa chất cụ thể như chất làm rắn trong quy trình sơn hoặc keo.
Từ "hardener" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "harden", được hình thành từ tiếng Latin "durare", có nghĩa là "cứng lại". Trong tiếng Latin, "durus" nghĩa là "cứng" hay "chắc". Với sự phát triển của ngành công nghiệp hóa chất vào thế kỷ 19, "hardener" được sử dụng để chỉ các chất làm tăng độ cứng hoặc độ bền của vật liệu. Ngày nay, từ này ám chỉ các hợp chất được sử dụng trong sơn, nhựa và vật liệu xây dựng nhằm cải thiện tính chất vật lý của chúng.
Từ "hardener" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình, liên quan đến chủ đề kỹ thuật hoặc hóa học. Trong các ngữ cảnh khác, "hardener" thường được sử dụng trong ngành xây dựng và sản xuất vật liệu, như trong việc chế tạo bê tông hoặc nhựa, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông cứng. Các tình huống giao tiếp có thể bao gồm hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả quy trình sản xuất.
Chất đóng rắn (hardener) là một hợp chất hóa học được sử dụng để tăng cường độ cứng và ổn định của các vật liệu, đặc biệt trong ngành công nghiệp xây dựng và sản xuất nhựa. Trong tiếng Anh, "hardener" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể ám chỉ đến các loại hóa chất cụ thể như chất làm rắn trong quy trình sơn hoặc keo.
Từ "hardener" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "harden", được hình thành từ tiếng Latin "durare", có nghĩa là "cứng lại". Trong tiếng Latin, "durus" nghĩa là "cứng" hay "chắc". Với sự phát triển của ngành công nghiệp hóa chất vào thế kỷ 19, "hardener" được sử dụng để chỉ các chất làm tăng độ cứng hoặc độ bền của vật liệu. Ngày nay, từ này ám chỉ các hợp chất được sử dụng trong sơn, nhựa và vật liệu xây dựng nhằm cải thiện tính chất vật lý của chúng.
Từ "hardener" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình, liên quan đến chủ đề kỹ thuật hoặc hóa học. Trong các ngữ cảnh khác, "hardener" thường được sử dụng trong ngành xây dựng và sản xuất vật liệu, như trong việc chế tạo bê tông hoặc nhựa, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông cứng. Các tình huống giao tiếp có thể bao gồm hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả quy trình sản xuất.
