Bản dịch của từ Harlequins trong tiếng Việt

Harlequins

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harlequins(Noun)

hˈɑɹləkwənz
hˈɑɹləkwənz
01

Một nhân vật câm trong loại hài kịch pantomime truyền thống, thường đeo mặt nạ và mặc trang phục họa tiết hình kim cương sặc sỡ (thường gọi là nhân vật Harlequin trong nghệ thuật sân khấu phương Tây).

A mute character in traditional pantomime typically masked and dressed in a diamondpatterned costume.

传统哑剧中的角色,通常戴面具,穿着菱形图案的服装。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ