Bản dịch của từ Mute trong tiếng Việt

Mute

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mute(Adjective)

mjˈuːt
ˈmjut
01

Diễn đạt hoặc đặc trưng bởi việc không có lời nói nào

Expressed or characterized by a lack of speech.

无言的,沉默的

Ví dụ
02

Bị câm không thể nói được

Silent; unable to speak.

我沉默不语,无法开口。

Ví dụ
03

Không phát ra âm thanh nào cả

Does not make any sound

没有发出任何声音。

Ví dụ

Mute(Verb)

mjˈuːt
ˈmjut
01

Làm im lặng, cắt đứt lời nói

To silence; to deprive of the ability to speak

让某人保持沉默,剥夺其发言权

Ví dụ
02

Kiềm chế không nói ra

Keep your words in check.

保持缄默

Ví dụ
03

Làm im lặng một thiết bị hoặc cơ chế

To silence (a device or mechanism)

让某个设备或机制保持安静

Ví dụ

Mute(Noun)

mjˈuːt
ˈmjut
01

Tình trạng không thể nói

It's a taboo subject.

无法用言语表达的状态

Ví dụ
02

Một người không thể nói chuyện

A person who cannot speak.

一个不会说话的人

Ví dụ
03

Tính năng tạm thời tắt tiếng trên thiết bị

A temporary feature to mute the sound on the device.

这是一个临时关闭设备声音的功能。

Ví dụ