Bản dịch của từ Mute trong tiếng Việt
Mute
AdjectiveVerbNoun Countable

Mute (Adjective)
mjˈuːt
ˈmjut
01
Không thể nói được, đặc biệt do tình trạng thể chất.
Unable to speak especially because of a physical condition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có âm thanh đã được tắt hoặc đặt ở trạng thái không phát tiếng, nhất là trên thiết bị điện tử.
Having the sound turned off or reduced to silence especially on an electronic device
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mute (Verb)
mjˈuːt
ˈmjut
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tắt phần âm thanh của thiết bị hoặc ứng dụng điện tử.
To turn off the audio of an electronic device or application
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mute (Noun Countable)
mjˈuːt
ˈmjut
Ví dụ
02
Nút hoặc chế độ dùng để tắt âm thanh trên thiết bị hay ứng dụng.
A control or setting that turns off sound on a device or in an application
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
