Bản dịch của từ Hassium trong tiếng Việt

Hassium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hassium(Noun)

ˈhasɪəm
ˈhasēəm
01

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 108, một nguyên tố rất không ổn định được tạo ra bởi các va chạm nguyên tử năng lượng cao.

The chemical element of atomic number 108, a very unstable element made by high-energy atomic collisions.

Ví dụ