Anh - Việt

Bản dịch của từ Hasta trong tiếng Việt

hasta

Verb

hasta (Verb)

/ˈɑstə/
/hˈæstə/
AI

Nghĩa 01

Dạng đại từ ba ngôi số ít hiện tại đơn, thân mật, viết tắt của 'has to' — có nghĩa là 'phải' hoặc 'cần phải' (bắt buộc phải làm điều gì đó).

colloquial thirdperson singular simple present indicative of hafta Contraction of has to is required to.

Ví dụ
Cô ấy phải tham dự cuộc họp xã hội vào thứ Bảy lúc 10 giờ sáng.She hasta attend the social meeting on Saturday at 10 AM.
Họ không phải tham gia mọi sự kiện xã hội trong cộng đồng.They do not hasta join every social event in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh