Bản dịch của từ Hasta trong tiếng Việt
Hasta

Hasta (Verb)
Dạng đại từ ba ngôi số ít hiện tại đơn, thân mật, viết tắt của 'has to' — có nghĩa là 'phải' hoặc 'cần phải' (bắt buộc phải làm điều gì đó).
Colloquial thirdperson singular simple present indicative of hafta Contraction of has to is required to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hasta" là một từ trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "đến" hoặc "cho đến". Trong bối cảnh bài viết tiếng Anh, từ này còn được dùng trong cụm từ "hasta la vista", mang nghĩa là "hẹn gặp lại". Trên phương diện văn hóa, "hasta" thể hiện tính thân mật và gần gũi trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thường chỉ xuất hiện trong giao tiếp không trang trọng hoặc trong các tác phẩm văn hóa đại chúng.
"Hasta" là một từ trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "đến" hoặc "cho đến". Trong bối cảnh bài viết tiếng Anh, từ này còn được dùng trong cụm từ "hasta la vista", mang nghĩa là "hẹn gặp lại". Trên phương diện văn hóa, "hasta" thể hiện tính thân mật và gần gũi trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thường chỉ xuất hiện trong giao tiếp không trang trọng hoặc trong các tác phẩm văn hóa đại chúng.
