hatting
Noun
hatting (Noun)
/hˈætɨŋ/
/hˈætɨŋ/
AI
Ví dụ
Nghề làm mũ rất phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt ở New York.Hatting was popular in the 1800s, especially in New York City.
Nghề làm mũ không còn phổ biến trong ngành thời trang hiện đại hôm nay.Hatting is not common in modern fashion industries today.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hatting" là một danh từ tiếng Anh, đề cập đến hành động hoặc nghề sản xuất mũ, thường được coi là một ngành công nghiệp thời trang. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, phiên âm có thể khác nhau do nhấn trọng âm hoặc ngữ điệu. Ngành công nghiệp hatting ngày nay thường bao gồm nhiều loại mũ từ cổ điển đến hiện đại, phục vụ đa dạng nhu cầu của người tiêu dùng.