ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
hatmaking
Trên trang này
Nghĩa 01
Ngành công nghiệp hoặc thương mại liên quan đến sản xuất mũ
The industry or trade related to producing hats
Nghĩa 02
Nghề thủ công hoặc hoạt động làm mũ
The craft or activity of making hats
Nghĩa 03
Các kỹ năng và kỹ thuật liên quan đến thiết kế và tạo ra mũ
The skills and techniques involved in designing and creating hats