Bản dịch của từ Have a nice day trong tiếng Việt

Have a nice day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a nice day(Phrase)

həvˌiənˈɛsti
həvˌiənˈɛsti
01

Cách nói xã giao khi chia tay, chúc người khác có một ngày vui vẻ, thuận lợi.

A way of saying goodbye to someone in a friendly manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh