Bản dịch của từ Have surgery trong tiếng Việt

Have surgery

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have surgery(Phrase)

hˈeɪv sˈɜːdʒəri
ˈheɪv ˈsɝdʒɝi
01

Phải trải qua một cuộc phẫu thuật

Enduring a surgical procedure

接受外科手术治疗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhận các phương pháp điều trị y học có xẻ rạch vào trong cơ thể.

To receive medical treatment, surgery is necessary to cut into the body.

Để được điều trị y tế, cần phải phẫu thuật cắt bỏ phần thân thể.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phải trải qua một cuộc phẫu thuật

Perform surgery

进行手术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa