Bản dịch của từ Hazy weather trong tiếng Việt
Hazy weather
Noun [U/C]

Hazy weather(Noun)
hˈeɪzi wˈɛðɐ
ˈheɪzi ˈwɛðɝ
01
Một bầu không khí thiếu rõ ràng hoặc minh bạch.
An atmosphere characterized by a lack of clarity or transparency
Ví dụ
02
Một tình trạng mà tầm nhìn bị giảm do sương mù.
A condition in which visibility is reduced due to haze
Ví dụ
