Bản dịch của từ Hazy weather trong tiếng Việt
Hazy weather
Noun [U/C]

Hazy weather(Noun)
hˈeɪzi wˈɛðɐ
ˈheɪzi ˈwɛðɝ
01
Một bầu không khí thiếu rõ ràng hoặc minh bạch
An atmosphere of ambiguity or lack of transparency.
一种缺乏清晰明了或透明度的氛围
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời tiết có sương mù che khuất tầm nhìn hoặc làm giảm độ rõ nét
The foggy weather reduces visibility or clarity.
雾气弥漫,视线变得模糊不清。
Ví dụ
