Bản dịch của từ He has bigger fish to fry trong tiếng Việt
He has bigger fish to fry

He has bigger fish to fry(Phrase)
Để giải quyết những vấn đề mang tầm quan trọng lớn hơn những vấn đề khác.
Addressing more meaningful issues takes precedence over other matters.
优先处理那些更具意义的问题。
Bận tâm đến những vấn đề cấp bách hơn.
I'm more concerned with the issues that need solving.
被更紧迫的问题所困扰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có việc lớn hơn để lo" là một thành ngữ tiếng Anh, mang nghĩa là một người có những mối bận tâm hoặc trách nhiệm quan trọng hơn những vấn đề nhỏ nhặt khác. Câu nói này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng sự chú ý của một cá nhân cần được chuyển hướng đến những nhiệm vụ hoặc tình huống cấp bách hơn. Thành ngữ này không phân biệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
"Có việc lớn hơn để lo" là một thành ngữ tiếng Anh, mang nghĩa là một người có những mối bận tâm hoặc trách nhiệm quan trọng hơn những vấn đề nhỏ nhặt khác. Câu nói này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng sự chú ý của một cá nhân cần được chuyển hướng đến những nhiệm vụ hoặc tình huống cấp bách hơn. Thành ngữ này không phân biệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
