Bản dịch của từ Head rub trong tiếng Việt

Head rub

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head rub(Phrase)

hˈɛd ʒˈʌb
ˈhɛd ˈrəb
01

Một cái vuốt ve nhẹ nhàng hoặc mát-xa dịu dàng lên đầu

A gentle stroke or massage for the head.

轻轻抚摸或按摩一下头部。

Ví dụ
02

Hành động an ủi bằng cách xoa đầu ai đó

Comforting someone often involves patting them on the head.

轻轻拍了拍他的头,安慰他一下。

Ví dụ
03

Một hành động thể hiện sự yêu thương hoặc quan tâm đối với ai đó

A gesture that expresses affection or concern for someone.

表达关心或爱意的肢体动作

Ví dụ