Bản dịch của từ Heading toward trong tiếng Việt

Heading toward

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heading toward(Phrase)

hˈɛdɨŋ təwˈɔɹd
hˈɛdɨŋ təwˈɔɹd
01

Di chuyển hoặc nhìn về một hướng cụ thể; tiến về phía nào đó.

Moving or looking in a particular direction.

朝向某个方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heading toward(Verb)

hˈɛdɨŋ təwˈɔɹd
hˈɛdɨŋ təwˈɔɹd
01

Di chuyển hoặc đi về một hướng cụ thể; tiến về phía (một điểm nào đó).

To move or go in a particular direction.

朝着某个方向移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh