Bản dịch của từ Headlock trong tiếng Việt

Headlock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headlock(Noun)

ˈhɛdlɒk
ˈhɛdˌlɑk
01

Một phương pháp khống chế ai đó bằng cách giữ chặt cánh tay quanh đầu họ, đặc biệt là trong môn đấu vật.

A method of restraining someone by holding an arm firmly around their head, especially as a hold in wrestling.

Ví dụ