Bản dịch của từ Healthcare facility trong tiếng Việt
Healthcare facility
Noun [U/C]

Healthcare facility(Noun)
hˈɛlθkeə fəsˈɪlɪti
ˈhɛɫθˌkɛr fəˈsɪɫəti
01
Một cơ sở cung cấp điều trị y tế và chăm sóc cho bệnh nhân.
An establishment that offers medical treatment and care to patients
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ sở được thiết kế nhằm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho cá nhân.
A facility designed for the purpose of delivering healthcare services to individuals
Ví dụ
