Bản dịch của từ Healthy places trong tiếng Việt
Healthy places
Noun [U/C]

Healthy places(Noun)
hˈɛlθi plˈeɪsɪz
ˈhɛɫθi ˈpɫeɪsɪz
01
Một khu vực không có mối đe dọa về sức khỏe nhưng lại dồi dào các nguồn lực thúc đẩy sức khỏe
This area is characterized by a low health risk and abundant resources supporting health.
这个区域以无健康风险且拥有丰富健康资源为特色。
Ví dụ
Ví dụ
