Bản dịch của từ Hearken to the news trong tiếng Việt

Hearken to the news

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hearken to the news(Verb)

hˈɑːkən tˈuː tʰˈiː njˈuːz
ˈhɝkən ˈtoʊ ˈθi ˈnuz
01

Chú ý lắng nghe để tập trung vào điều gì đó

Listening attentively to pay attention to something

专心倾听,注意某事

Ví dụ
02

Phản ứng hoặc đáp lại điều gì đó

A reaction or response to something

对某事做出反应或回应

Ví dụ
03

Chú ý đến hoặc để tâm

To pay attention to or consider

注意或考虑到

Ví dụ