Bản dịch của từ Heart rending trong tiếng Việt

Heart rending

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heart rending(Adjective)

hˈɑɹt ɹˈɛndɨŋ
hˈɑɹt ɹˈɛndɨŋ
01

Gây đau buồn dữ dội, làm tan nát lòng; khiến người ta cảm thấy vô cùng thương xót và đau khổ.

Causing extreme emotional pain or sadness.

Ví dụ

Heart rending(Verb)

hˈɑɹt ɹˈɛndɨŋ
hˈɑɹt ɹˈɛndɨŋ
01

Khiến ai đó đau lòng hoặc buồn sâu sắc; gây nỗi đau cảm xúc lớn.

Cause great emotional pain or sadness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh