Bản dịch của từ Heart skipping a beat trong tiếng Việt

Heart skipping a beat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heart skipping a beat(Phrase)

hˈɑɹt skˈɪpɨŋ ə bˈit
hˈɑɹt skˈɪpɨŋ ə bˈit
01

Cụm từ dùng để diễn tả cảm giác tim như lỡ một nhịp vì bất ngờ, thường kèm theo xúc động mạnh, hồi hộp hoặc lo lắng (ví dụ: gặp người mình thích, nghe tin sốc).

A phrase used to describe a sudden intense feeling of excitement or nervousness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh