Bản dịch của từ Heart-to-heart trong tiếng Việt

Heart-to-heart

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heart-to-heart(Noun)

hɑɹtəhɑɹt
hˈɑɹttə hˈɑɹt
01

Một cuộc trò chuyện chân thành, thân mật và cởi mở giữa hai người (thường để chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ riêng tư hoặc giải quyết vấn đề).

A candid and intimate conversation.

坦诚的交谈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heart-to-heart(Adjective)

hɑɹtəhɑɹt
hˈɑɹttə hˈɑɹt
01

Miêu tả một cuộc trò chuyện thẳng thắn, thân mật và mang tính cá nhân, nơi người nói chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc hoặc vấn đề sâu kín một cách chân thành.

Of a conversation candid intimate and personal.

诚恳的谈话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ