Bản dịch của từ Heartache trong tiếng Việt

Heartache

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartache(Noun)

ˈhɑr.teɪk
ˈhɑr.teɪk
01

Nỗi đau buồn, khổ tâm về mặt tình cảm thường do mất mát hoặc sự vắng mặt của người thân yêu gây ra.

Emotional anguish or grief typically caused by the loss or absence of someone loved.

因失去爱人而感到的痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ