Bản dịch của từ Hearty meals trong tiếng Việt
Hearty meals
Phrase

Hearty meals(Phrase)
hˈɜːti mˈiːlz
ˈhɝti ˈmiɫz
01
Một bữa ăn no nê và thỏa mãn thường gồm nhiều thành phần dinh dưỡng phong phú.
A hearty and satisfying meal often includes a variety of nutritious ingredients.
丰富饱腹的餐点,通常汇聚多样健康的食材,让人既满足又充实。
Ví dụ
Ví dụ
