Bản dịch của từ Hearty meals trong tiếng Việt

Hearty meals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hearty meals(Phrase)

hˈɜːti mˈiːlz
ˈhɝti ˈmiɫz
01

Một bữa ăn no nê và thỏa mãn thường gồm nhiều thành phần dinh dưỡng phong phú.

A hearty and satisfying meal often includes a variety of nutritious ingredients.

丰富饱腹的餐点,通常汇聚多样健康的食材,让人既满足又充实。

Ví dụ
02

Một bữa ăn đầy đủ và ấm cúng, thường gắn liền với mùi vị của thức ăn quen thuộc, dễ chịu.

A hearty and sumptuous meal is often associated with comfort food.

一顿丰盛的饭菜总让人联想到令人感到放松的美味佳肴。

Ví dụ
03

Thực phẩm đậm đà hương vị và giàu dinh dưỡng, mang lại cảm giác ấm áp và no lâu

The food is rich in flavor and nutrition, providing a warm and satisfying feeling.

味道浓郁、营养丰富的食物,能带来温暖和满足感

Ví dụ