Bản dịch của từ Heat up trong tiếng Việt

Heat up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heat up(Verb)

hˈit ˈʌp
hˈit ˈʌp
01

Làm tăng nhiệt độ của một vật hoặc thức ăn; làm cho nóng hơn.

To increase the temperature of something.

加热

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heat up(Phrase)

hˈit ˈʌp
hˈit ˈʌp
01

Trở nên kịch tính, sôi động hoặc căng thẳng hơn; tình huống, cuộc tranh luận, trận đấu… trở nên hấp dẫn, gay cấn hơn.

To become more exciting or intense.

变得更激烈或精彩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh