Bản dịch của từ Heavy-duty chain trong tiếng Việt

Heavy-duty chain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy-duty chain(Noun)

hˈɛvɪdjˌuːti tʃˈeɪn
ˈhiviˈduti ˈtʃeɪn
01

Một dây xích chắc chắn hoặc bền bỉ được thiết kế để chở tải nặng

A sturdy or durable chain designed to withstand heavy loads.

一种为重负载任务设计的坚固耐用的链条

Ví dụ
02

Dùng trong các ngành công nghiệp và thương mại để chỉ các dây chuyền có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.

These are used in industrial and commercial settings to refer to chains that can withstand harsh, dry conditions.

在工业和商用场合中使用,指能够承受严苛环境的链条

Ví dụ
03

Một chuỗi có khả năng chịu tải trọng lớn mà không bị đứt

A string that can withstand heavy weight without snapping.

一根能承受巨大重量而不断裂的绳子。

Ví dụ