Bản dịch của từ Heavy hand trong tiếng Việt

Heavy hand

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy hand(Phrase)

hˈɛvi hænd
hˈɛvi hænd
01

Thái độ hoặc cách dùng quyền lực một cách nghiêm khắc, hà khắc, đàn áp hoặc quá mạnh tay, khiến người khác cảm thấy bị áp bức hoặc không công bằng.

Using power or authority in a way that is harsh or oppressive.

压迫的权力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh