Bản dịch của từ Held by trong tiếng Việt

Held by

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Held by(Phrase)

hˈɛld bˈaɪ
hˈɛld bˈaɪ
01

Được giữ hoặc được nâng đỡ bởi ai đó; do ai đó nắm, chặn, giữ hoặc chăm sóc để không rơi, di chuyển hoặc bị mất

Kept or supported by someone.

被某人保持或支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Held by(Verb)

hˈɛld bˈaɪ
hˈɛld bˈaɪ
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “hold” — đã nắm, đã giữ, đã cầm hoặc đã tổ chức (tùy ngữ cảnh). Dùng để nói về hành động nắm/giữ thứ gì đó trong quá khứ hoặc việc tổ chức một sự kiện đã diễn ra.

Past simple and past participle of hold.

握住的过去式和分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh