Bản dịch của từ Help me trong tiếng Việt

Help me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Help me(Phrase)

hˈɛlp mˈɛ
ˈhɛɫp ˈmɛ
01

Đóng góp vào việc cải thiện hoặc thành công của cái gì đó

Contribute to improving or the success of something

为某事的改善或成功做出贡献

Ví dụ
02

Để giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó

To provide support or assistance to someone or something

为了提供帮助或协助某人或某事

Ví dụ
03

Cho phép ai đó làm gì đó

To help someone do something

帮助某人做某事

Ví dụ