Bản dịch của từ Hematin trong tiếng Việt
Hematin

Hematin(Noun)
(hóa sinh) Hemin.
(hóa sinh) Hemoglobin với sắt ở trạng thái sắt.
Biochemistry Hemoglobin with iron in ferric state.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hematin là một hợp chất hóa học, là dạng kết hợp của heme với ion sắt, được hình thành bởi sự oxy hóa của heme. Nó có vai trò quan trọng trong sinh lý học, đặc biệt là trong quá trình vận chuyển oxi trong cơ thể sinh vật. Hematin thường được nhắc đến trong các nghiên cứu liên quan đến sinh hóa và y học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa British và American English trong việc sử dụng thuật ngữ này.
Từ "hematin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "heme", có nghĩa là "huyết", kết hợp với hậu tố "-tin" biểu thị cho chất liệu. Hematin là một dạng tinh thể của heme, một thành phần quan trọng trong hemoglobin, chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu. Lịch sử nghiên cứu về hematin âm thầm bắt đầu từ giữa thế kỷ 19, khi các nhà khoa học phát hiện ra vai trò của heme trong sinh lý học, mở rộng hiểu biết về chức năng sinh học của máu. Sự liên hệ giữa hematin và tính chất vận chuyển oxy hiện nay là minh chứng cho tầm quan trọng của nó trong sinh hóa học và y học.
Từ "hematin" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, nhưng không phổ biến trong các bài kiểm tra thông thường. Trong phần Nói và Viết, nó thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận kỹ thuật liên quan đến sinh hóa hoặc dược phẩm. Hematin cũng được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu và giáo dục y khoa, liên quan đến các chủ đề như cơ chế bệnh học và liệu pháp điều trị.
Hematin là một hợp chất hóa học, là dạng kết hợp của heme với ion sắt, được hình thành bởi sự oxy hóa của heme. Nó có vai trò quan trọng trong sinh lý học, đặc biệt là trong quá trình vận chuyển oxi trong cơ thể sinh vật. Hematin thường được nhắc đến trong các nghiên cứu liên quan đến sinh hóa và y học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa British và American English trong việc sử dụng thuật ngữ này.
Từ "hematin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "heme", có nghĩa là "huyết", kết hợp với hậu tố "-tin" biểu thị cho chất liệu. Hematin là một dạng tinh thể của heme, một thành phần quan trọng trong hemoglobin, chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu. Lịch sử nghiên cứu về hematin âm thầm bắt đầu từ giữa thế kỷ 19, khi các nhà khoa học phát hiện ra vai trò của heme trong sinh lý học, mở rộng hiểu biết về chức năng sinh học của máu. Sự liên hệ giữa hematin và tính chất vận chuyển oxy hiện nay là minh chứng cho tầm quan trọng của nó trong sinh hóa học và y học.
Từ "hematin" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, nhưng không phổ biến trong các bài kiểm tra thông thường. Trong phần Nói và Viết, nó thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận kỹ thuật liên quan đến sinh hóa hoặc dược phẩm. Hematin cũng được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu và giáo dục y khoa, liên quan đến các chủ đề như cơ chế bệnh học và liệu pháp điều trị.
