Bản dịch của từ Hemin trong tiếng Việt

Hemin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemin(Noun)

ˈhi.mɪn
ˈhi.mɪn
01

Một chất màu nâu đỏ được tạo ra trong xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để tìm sự hiện diện của máu bằng phản ứng với axit axetic băng và natri clorua

A reddish brown substance produced in a laboratory test for the presence of blood by reaction with glacial acetic acid and sodium chloride

Ví dụ