hematinic
hematinic (Adjective)
Nghĩa 01
Có xu hướng làm tăng lượng hemoglobin trong máu; giúp bổ máu hoặc tăng hồng cầu.
Tending to increase the amount of hemoglobin in the blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hematinic (Noun)
Nghĩa 01
Một chất hoặc loại thuốc giúp tăng lượng huyết sắc tố (hemoglobin) trong máu, thường dùng để điều trị hoặc phòng thiếu máu.
Any substance that tends to increase the amount of hemoglobin in the blood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hematinic là một thuật ngữ y tế chỉ đến các chất hoặc thuốc có khả năng thúc đẩy quá trình sản xuất hồng cầu trong cơ thể, thường được sử dụng trong điều trị thiếu máu. Chất này có thể bao gồm sắt, vitamin B12 và axit folic. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cụ thể.