Bản dịch của từ Hemimetabolous trong tiếng Việt

Hemimetabolous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemimetabolous(Adjective)

hɛmimɪtˈæbələs
hɛmimɪtˈæbələs
01

Miêu tả côn trùng phát triển mà không qua giai đoạn nhộng (không có pha pupa); ấu trùng lớn dần và chuyển tiếp thành trưởng thành qua các lần lột xác, ví dụ như bọ cánh đều, chấy.

Of an insect having no pupal stage in the transition from larva to adult.

无蛹期的昆虫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ