ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hemo-
Được sử dụng trong việc hình thành các từ ghép
Used in the formation of compound words
Chỉ định máu hoặc nguồn cung cấp máu
Denoting blood or the blood supply
Liên quan đến máu hoặc các tình trạng về máu
Relating to blood or blood conditions