Bản dịch của từ Hemo- trong tiếng Việt

Hemo-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemo-(Prefix)

hˈɛməʊ
ˈhɛmoʊ
01

Được sử dụng trong việc hình thành các từ ghép

Used in the formation of compound words

用于构成复合词的形成

Ví dụ
02

Chỉ định máu hoặc nguồn cung cấp máu

Denoting blood or the blood supply

血液或血源的指示

Ví dụ
03

Liên quan đến máu hoặc các tình trạng về máu

Relating to blood or blood conditions

这与血液或血液相关的状况有关。

Ví dụ