Anh - Việt

Bản dịch của từ Heralds trong tiếng Việt

heralds

NounVerb

heralds (Noun)

/hˈɛɹldz/
/hˈɛɹldz/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật báo hiệu, thông báo trước sự xuất hiện hoặc đến gần của một sự việc, người khác hoặc điều gì đó.

a person or thing that announces or signals the approach of another.

Ví dụ
Âm thanh của còi báo hiệu sự đến của các dịch vụ khẩn cấp.The sound of sirens heralds the arrival of emergency services.
Sự vắng mặt của tiếng hót của chim báo hiệu sự bắt đầu của mùa đông ở thành phố.The absence of birdsong heralds the onset of winter in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

heralds (Verb)

/hˈɛɹldz/
/hˈɛɹldz/
AI

Nghĩa 01

Thông báo, tuyên bố hoặc công bố điều gì đó công khai; báo hiệu một sự kiện hoặc tin tức sắp xảy ra.

to announce or proclaim.

Ví dụ
Báo địa phương tuyên bố sự kiện từ thiện sắp tới.The local newspaper heralds the upcoming charity event.
Cô ấy không bao giờ tuyên bố tin tức xấu để tránh gây lo lắng không cần thiết.She never heralds bad news to avoid causing unnecessary worry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh