Bản dịch của từ Heralds trong tiếng Việt

Heralds

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heralds(Noun)

hˈɛɹldz
hˈɛɹldz
01

Người hoặc vật báo hiệu, thông báo trước sự xuất hiện hoặc đến gần của một sự việc, người khác hoặc điều gì đó.

A person or thing that announces or signals the approach of another.

预示者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heralds(Verb)

hˈɛɹldz
hˈɛɹldz
01

Thông báo, tuyên bố hoặc công bố điều gì đó công khai; báo hiệu một sự kiện hoặc tin tức sắp xảy ra.

To announce or proclaim.

宣布

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ