Bản dịch của từ Herbivore vendor trong tiếng Việt

Herbivore vendor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herbivore vendor(Noun)

hˈɜːbɪvˌɔː vˈɛndɐ
ˈhɝbɪˌvɔr ˈvɛndɝ
01

Một người hoặc doanh nghiệp bán cây cối hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật.

A person or business that sells plants or plantbased products

Ví dụ
02

Một nhà cung cấp chuyên cung cấp các sản phẩm thực phẩm phù hợp cho động vật ăn cỏ.

A vendor who specializes in providing food products suitable for herbivores

Ví dụ
03

Một loài động vật chủ yếu ăn thực vật.

An animal that feeds mainly on plants

Ví dụ