Bản dịch của từ Herd goat trong tiếng Việt

Herd goat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herd goat(Noun)

hˈɜːd ɡˈəʊt
ˈhɝd ˈɡoʊt
01

Thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm xã hội nơi dê sinh sống

A term used to refer to a social group in which goats live.

这个词用来指代一种羊群生活的社会群体

Ví dụ
02

Một nhóm dê

A herd of goats

一群山羊

Ví dụ
03

Một con dê nhà

A domestic goat

一只家山羊

Ví dụ