Bản dịch của từ Hexachlorophene trong tiếng Việt

Hexachlorophene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hexachlorophene(Noun)

hɛksəklˈɔɹəfin
hɛksəklˈoʊɹəfin
01

Một hợp chất màu trắng, không mùi, được sử dụng như chất kháng khuẩn (diệt hoặc hạn chế vi khuẩn).

A white odorless compound used as an antibacterial agent Chem formula C₆HCl₃OH₂CH₂.

一种无色无味的抗菌化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh