Bản dịch của từ Chem trong tiếng Việt

Chem

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chem(Noun)

kˈɛm
kˈɛm
01

Từ viết tắt, dạng nói tắt thông thường của “chemical” (chất hóa học); thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các loại hóa chất. Đây là cách nói thân mật, không chính thức.

(countable, informal, often in the plural) Clipping of chemical.

化学物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng dùng trong môi trường đại học, viết tắt của “chemistry” (hóa học); thường dùng để chỉ môn Hóa hoặc khoa/Bộ môn Hóa.

(uncountable, university slang, often capitalized) Clipping of chemistry (“branch of natural science”); usually referring to the subject or the department.

化学(学科/部门)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chem(Adjective)

kˈɛm
kˈɛm
01

Từ rút gọn, thân mật của “chemical” (thuộc về hóa chất hoặc liên quan đến hóa học). Dùng không trang trọng để chỉ cái gì đó là ‘hóa chất’ hoặc mang tính hóa học.

(informal) Clipping of chemical.

化学的缩写

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh